MỘT SỐ TỪ THAY THẾ CHO "HOW ARE YOU"

How are you có nghĩa là "Bạn khỏe không", và cũng có nhiều cách nói khác nhau khi bạn đặt câu hỏi về sức khỏe. 
Hôm nay British English Club sẽ chia sẻ đến các bạn các cụm từ giao tiếp đồng nghĩa với "HOW ARE YOU"

Cụm từ đồng nghĩa với "How are you"

1. Any news? Có tin gì không?
2. What's news? Có gì mới không?
3. What's the news? Có tin gì mới không?
4. What's the latest? Có tin gì mới nhất không?
5. Still alive? Vẫn sống bình thường chứ?
6. Still alive and kicking? Vẫn sống yên ổn chứ?
7. Are you well? Bạn vẫn khỏe chứ?
8. In good shape, are you? Khỏe mạnh chứ?
9. Are you feeling all right today? Hôm nay bạn khỏe chứ?
10. Are you better now? Bây giờ khá hơn rồi chứ?
11. How have you been lately? Dạo này sức khỏe thế nào rồi?
12. How are you feelling? Sức khỏe bạn thế nào?
13. How are you going? Bạn vẫn bình an chứ?

Hay thì like and share nha mấy mem <3